Bản dịch của từ 角觡 trong tiếng Việt

角觡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

角觡 (Danh từ)

jiǎo gé
01

Loài thú có sừng; nói chung chỉ thú (thú có hoặc không có sừng), Hán‑Việt: giác khiết

1.指有角的兽类。亦泛称兽类。

Ví dụ
02

1. 泛指動物的角動物頭上的角

2.泛指兽角。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角觡

jiǎo

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
角
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép