Bản dịch của từ 角跃 trong tiếng Việt

角跃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

角跃 (Động từ)

jiǎo yuè
01

Thi nhau hăng hái, tranh nhau xông lên (cùng lúc nhiều người đều nhiệt tình tham gia)

争相踊跃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角跃

jiǎo

yuè

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
跃冶
跃动
跃升
跃厉
跃圈
角
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép