Bản dịch của từ 角逐场 trong tiếng Việt

角逐场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

角逐场 (Danh từ)

jué zhú chǎng
01

Nơi/địa điểm để các bên tranh tài, cạnh tranh, thi đấu nhằm giành chiến thắng (ví dụ: sân đấu, trường đấu).

相互争逐竞胜的场所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角逐场

jué

zhú

chǎng

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
逐一
逐世
逐个
逐乐
逐争
场人
场化
角
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép