Bản dịch của từ 角里 trong tiếng Việt

角里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

角里 (Danh từ)

jiáo lǐ
01

Ông 角里 (tước hiệu hoặc cách gọi kính trọng: tức “角里先生”)

2.即角里先生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên địa danh cổ: 角里 (xưa ở vùng Giang Tô, thuộc phủ Ngô - nay gần huyện Ngô, tỉnh Giang Tô)

1.古地名。在今江苏省吴县。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角里

jiǎo

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
角
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép