Bản dịch của từ 角里先生 trong tiếng Việt

角里先生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

角里先生 (Danh từ)

jiǎo lǐ xiān shēng
01

Hán tự chỉ một nhân vật lịch sử: 角里先生 — một trong bốn Ẩn sĩ thời Hán (四皓) nổi tiếng; thường được gọi là 角里翁/先生象征隱逸高潔

汉朝隐士四皓之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角里先生

jiǎo

xiān

shēng

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
生一
生三
生上起下
生不逢场
角
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép