Bản dịch của từ 角钱 trong tiếng Việt

角钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

角钱 (Danh từ)

jiǎo qián
01

Tên một loại tiền cổ (một loại đồng tiền đúc thời Hán, gọi là 'tứ xuất文钱')

古钱币名。汉灵帝时所铸的四出文钱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角钱

jiǎo

qián

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
钱丬鱼
钱串
钱串子
角
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép