Bản dịch của từ 角韵 trong tiếng Việt

角韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

角韵 (Danh từ)

jiǎo yùn
01

Giai điệu 'giác' trong cổ nhạc Trung Hoa (một trong năm thanh: 角声), tương tự dạng âm/mode đặc trưng của tiếng hát/nhạc

亦作“角韻”。即角声。五声之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角韵

jiǎo

yùn

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
韵主
韵书
韵事
韵人
角
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép