Bản dịch của từ 角鲤 trong tiếng Việt

角鲤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

角鲤 (Danh từ)

jiáo lǐ
01

Một loài cá thần thoại (cá bỗng sinh và có thể hóa rồng) — theo truyền thuyết, cá thần giúp nhân vật lên trời; Hán Việt: giác lý

汉刘向《列仙传·子英》:“子英者,舒乡人也,善入水捕鱼。得赤鲤,爱其色好,持归,着池中。数以米谷食之,一年长丈余,遂生角,有翅翼。子英怪异,拜谢之,鱼言:‘我来迎汝。汝上背,与汝俱升天。’即大雨。子英上其背,鱼腾升而去。”后以“角鲤”指化为龙形的神鱼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角鲤

jiǎo

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
鲤书
鲤子
鲤对
鲤庭
鲤簰
角
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép