Bản dịch của từ 角鳞 trong tiếng Việt

角鳞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

角鳞 (Danh từ)

jiǎo lín
01

Chỉ chung các loài có sừng hoặc vảy kiểu sừng (như thú có sừng, cá hóa thạch/loài biển có vảy cứng)

泛指角兽和鱼龙之类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角鳞

jiǎo

lín

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
角
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép