Bản dịch của từ 角鹰 trong tiếng Việt

角鹰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

角鹰 (Danh từ)

jiǎo yīng
01

Tên một loài đại bàng (có 'sừng' lông trên đầu), tức là một tên gọi khác của chim ưng/đại bàng

鹰的别名。其头顶有毛角,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角鹰

jiǎo

yīng

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
角
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép