Bản dịch của từ 角齿 trong tiếng Việt

角齿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

角齿 (Danh từ)

jiáo chǐ
01

Sừng và ngà (như sừng tê giác và ngà voi); bộ phận cứng của động vật dùng làm đồ trang trí hoặc nguyên liệu

1.犀角与象齿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vật quý hiếm, bảo vật (nghĩa bóng: đồ quý giá, ít thấy)

2.比喻珍奇的宝物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角齿

jiǎo

chǐ

齿

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
齿冠
齿决
齿冷
角
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép