Bản dịch của từ 觓 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

qiú
01

(Gai thú) cong queo như sừng thú, dễ nhớ như câu ca dao “sừng cong như câu”

(兽角)弯曲:“兕觥其~,旨酒思柔。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Cung) căng thẳng, như dây cung được kéo căng hết mức

(弓)紧绷:“角弓其~,束矢其搜。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

觓
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CÂU】
Các biến thể:
𧤝, 𧢳, 𤙠, 觩
Hình thái radical:
⿰,角,丩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一丨一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép