ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
觔兜
Bảng phân tích âm vị 觔
Jīn
见“觔斗”:古代指双臂或肩背支撑的器物或比喻臂力(多用于书面、古语)
见“觔斗”。
jīn
觔
dōu
兜
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép