Bản dịch của từ 觕定 trong tiếng Việt
觕定
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cū | ㄘㄨ | c | u | thanh ngang |
觕定 (Tính từ)
【cū dìng】
01
Sự ổn định cơ bản, đại khái đã an định, không quá chi tiết.
粗定。大体上安定。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觕定
cū
觕
dìng
定
Các từ liên quan
觕人
觕婢
觕弊
觕率
觕理
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
- Bính âm:
- 【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
- Các biến thể:
- 䚘, 粗, 𧢼
- Hình thái radical:
- ⿰牜角
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノフノフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麆
粗
麄
橻
麁
麤
怚
斶
竐
処
竌
泏
㘜
憷
䧁
㙇
琡
触
俶
畻
挰
诚
䄇
䗊
塖
娍
筬
䆵
酲
䁎
宬
䚚
觓
䚝
觗
觤
觱
䚨
觜
䚧
䚭
觙
觩
菥
舲
婐
捼
瓻
䟙
寅
惇
𠋢
䖩
㹹
琍
