Bản dịch của từ 觕率 trong tiếng Việt
觕率
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cū | ㄘㄨ | c | u | thanh ngang |
觕率 (Tính từ)
【cū lǜ】
01
Cẩu thả, qua loa, không cẩn thận
粗糙草率。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觕率
cū
觕
lǜ
率
Các từ liên quan
觕人
觕婢
觕定
觕弊
觕理
率下
率举
率义
率事
率亮
- Bính âm:
- 【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
- Các biến thể:
- 䚘, 粗, 𧢼
- Hình thái radical:
- ⿰牜角
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノフノフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麆
粗
麄
橻
麁
麤
怚
斶
竐
処
竌
泏
㘜
憷
䧁
㙇
琡
触
俶
畻
挰
诚
䄇
䗊
塖
娍
筬
䆵
酲
䁎
宬
䚚
觓
䚝
觗
觤
觱
䚨
觜
䚧
䚭
觙
觩
菥
舲
婐
捼
瓻
䟙
寅
惇
𠋢
䖩
㹹
琍
