Bản dịch của từ 觗 trong tiếng Việt
觗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
觗 (Tính từ)
【zhì】
01
Phù hợp, đúng với điều kiện hoặc yêu cầu (như câu “Nội tuy hữu ứng, ngoại chí cương trinh” thể hiện sự phù hợp bên trong và bên ngoài).
符合:“内虽有应,外~亢贞。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống với chữ “觯” (một loại chén rượu cổ), dễ nhớ vì hai chữ này gần giống nhau và cùng liên quan đến đồ uống truyền thống.
同“觯”。
Ví dụ
