Bản dịch của từ 觚不觚 trong tiếng Việt
觚不觚
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
觚不觚 (Thành ngữ)
【gū bù gū】
01
Ẩn dụ không phù hợp với tên và thực tế: hình thức hoặc tên không phù hợp với thực tế, không phù hợp với quy tắc hoặc không đúng chỗ (có thể liên quan đến đồ dùng đã mất đi cạnh và trở nên vô dụng).
比喻事物名实不符。语出《论语.雍也》:“子曰:‘觚不觚,觚哉!觚哉!’”何晏集解:“以喻为政不得其道,则不成。”朱熹集注:“觚,棱也;或曰酒器,或曰木简,皆器之有棱者也。不觚者,盖当时失其制而不为棱也。觚哉:觚哉!言不得为觚也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觚不觚
gū
觚
bù
不
Các từ liên quan
觚卢
觚圜
觚坛
觚廉
觚木
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 𨠋, 𧣗, 䉉
- Hình thái radical:
- ⿰,角,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㠬
鸪
唂
杚
箍
橭
箛
㠫
笟
姑
巬
轱
觶
䚦
觸
觻
觠
觪
䚛
䚩
䚟
觼
觘
䚧
提
游
湑
惄
焯
䐗
貿
喀
硧
㙒
㒽
䀴
操觚
率尔操觚
