Bản dịch của từ 觚廉 trong tiếng Việt

觚廉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

觚廉 (Danh từ)

gū lián
01

Góc, cạnh sắc; chỗ có các cạnh, mấu nhọn (thường dùng trong văn cổ/thuật ngữ)

棱角。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觚廉

lián

Các từ liên quan

觚不觚
觚卢
觚圜
觚坛
觚木
廉丑
廉义
廉人
廉介
觚
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𨠋, 𧣗, 䉉
Hình thái radical:
⿰,角,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép