Bản dịch của từ 觚棱 trong tiếng Việt
觚棱

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
觚棱 (Tính từ)
Biên cạnh nhọn hoặc gáy (răng cưa) của đồ gốm, đồ kim loại — cũng ghi là “觚稜” (từ hiếm, thuộc thuật ngữ kỹ nghệ/đồ cổ).
亦作“觚稜”。
Góc mái cung điện hình cạnh vuông (phần ngói, diềm mái ở chốn cung điện); cũng được mượn để chỉ toàn bộ cung điện
1.宫阙上转角处的瓦脊成方角棱瓣之形。亦借指宫阙。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góc cạnh, đường nét sắc của một vật (棱角)
4.棱角。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thẳng thắn, cương trực và cứng rắn (lời nói, hành vi ngay thẳng, cứng cỏi)
5.比喻言行方正刚烈。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ẩn dụ chỉ kinh đô, thủ phủ (tức thành đô, trung tâm chính trị)
2.借指京城。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(借指) 故國、故鄉 — 用來指代祖國或家鄉(文言用法)
3.借指故国。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觚棱
gū
觚
léng
棱
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 𨠋, 𧣗, 䉉
- Hình thái radical:
- ⿰,角,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
