Bản dịch của từ 觚棱 trong tiếng Việt

觚棱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

觚棱 (Tính từ)

gū léng
01

Biên cạnh nhọn hoặc gáy (răng cưa) của đồ gốm, đồ kim loại — cũng ghi là “觚稜” (từ hiếm, thuộc thuật ngữ kỹ nghệ/đồ cổ).

亦作“觚稜”。

Ví dụ
02

Góc mái cung điện hình cạnh vuông (phần ngói, diềm mái ở chốn cung điện); cũng được mượn để chỉ toàn bộ cung điện

1.宫阙上转角处的瓦脊成方角棱瓣之形。亦借指宫阙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Góc cạnh, đường nét sắc của một vật (棱角)

4.棱角。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thẳng thắn, cương trực và cứng rắn (lời nói, hành vi ngay thẳng, cứng cỏi)

5.比喻言行方正刚烈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Ẩn dụ chỉ kinh đô, thủ phủ (tức thành đô, trung tâm chính trị)

2.借指京城。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

(借指) 故國故鄉用來指代祖國或家鄉文言用法

3.借指故国。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觚棱

léng

Các từ liên quan

觚不觚
觚卢
觚圜
觚坛
觚廉
棱伽山
棱侧
棱光
棱台
棱坎
觚
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𨠋, 𧣗, 䉉
Hình thái radical:
⿰,角,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép