Bản dịch của từ 觚椠 trong tiếng Việt
觚椠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
觚椠 (Danh từ)
【gū qiàn】
01
Mảnh gỗ mảnh thời cổ dùng để viết (kiểu như bản ghi chép trên mảnh tre/ gỗ), Hán Việt: 'cô thiên' liên quan tới các đơn tấu văn thư thời xưa
古代用木削成以备书写的简牍。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觚椠
gū
觚
qiàn
椠
Các từ liên quan
觚不觚
觚卢
觚圜
觚坛
觚廉
椠人
椠刻
椠工
椠本
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 𨠋, 𧣗, 䉉
- Hình thái radical:
- ⿰,角,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㠬
鸪
唂
杚
箍
橭
箛
㠫
笟
姑
巬
轱
觶
䚦
觸
觻
觠
觪
䚛
䚩
䚟
觼
觘
䚧
提
游
湑
惄
焯
䐗
貿
喀
硧
㙒
㒽
䀴
操觚
率尔操觚
