Bản dịch của từ 觛 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

dàn
01

Loại chén rượu nhỏ hình tròn dùng trong lễ nghi cổ xưa (nhớ đến 'đản' như 'đĩa' nhỏ để uống rượu)

圆形小酒器;古代礼器的一种:“寡人(楚昭王)朝饥馑时酒二~,重裘而立。”

Ví dụ
觛
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Các biến thể:
𨠚
Hình thái radical:
⿰,角,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一丨一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép