Bản dịch của từ 觜 trong tiếng Việt
觜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuǐ | ㄗㄨㄟˇ | z | ui | thanh hỏi |
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
觜 (Danh từ)
【zuǐ】
01
Miệng; mồm
同'嘴'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zuǐ】【ㄗㄨㄟˇ】【TUỶ】
- Các biến thể:
- 𡁫, 𠿘, 𠲋, 嘴, 㭰
- Hình thái radical:
- ⿱,此,角
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフノフノフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姿
椔
畠
孜
澬
薋
貲
崰
髭
輺
茊
菑
噿
嘴
咀
嶊
濢
㭰
璻
觽
觚
觬
觧
觛
䚞
觘
觡
觯
䚨
觻
䚧
壾
蒪
䅚
搹
筪
㴲
鲋
䲞
嗲
𠅼
幹
䖸
觜宿
觜蠵
驴唇马觜
麟角凤觜
