Bản dịch của từ 觠 trong tiếng Việt
觠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
觠 (Tính từ)
【quán】
01
Cong lại, cuộn tròn như con rắn cuộn mình trong hang.
弯曲;蜷曲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Sừng thú) cong xoắn như sừng dê, dễ nhớ như câu thơ “Sừng dê quăn quăn, dấu vết còn lại.”
(兽角)卷曲:“犊在道死,唯~角存。”
Ví dụ
