Bản dịch của từ 觠 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

quán
01

Cong lại, cuộn tròn như con rắn cuộn mình trong hang.

弯曲;蜷曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Sừng thú) cong xoắn như sừng dê, dễ nhớ như câu thơ “Sừng dê quăn quăn, dấu vết còn lại.”

(兽角)卷曲:“犊在道死,唯~角存。”

Ví dụ
觠
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUÁN】
Các biến thể:
𩓫
Hình thái radical:
⿱,龹,角
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丿丶丿乚丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép