Bản dịch của từ 解冠 trong tiếng Việt

解冠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

解冠 (Động từ)

jiě guān
01

Từ bỏ chức quan, nghỉ việc; giải ngũ, thôi làm quan

《后汉书.逸民传.逢萌》:“﹝逢萌﹞即解冠挂东都城门,归,将家属浮海,客于辽东。”后以“解冠”谓辞去官职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解冠

jiě

guān

Các từ liên quan

解下
解不下
解严
解义
解乏
冠上加冠
冠上履下
冠世
解
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Các biến thể:
觧, 𦴘, 懈
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,刀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép