Bản dịch của từ 解剖板 trong tiếng Việt

解剖板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

解剖板 (Danh từ)

jiě pōu bǎn
01

Bàn giải phẫu; bảng giải phẫu; bảng cắt lớp

解剖板是用于展示和研究生物体内部结构的工具,通常用于医学和生物学教育。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解剖板

jiě

pōu

bǎn

解
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Các biến thể:
觧, 𦴘, 懈
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,刀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép