Bản dịch của từ 解剖麻雀 trong tiếng Việt

解剖麻雀

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

解剖麻雀 (Thành ngữ)

jiě pōu má què
01

Phân tích tình hình; mổ xẻ tình hình

比喻进行某项工作之前,先选一个有代表性的事例如以分析,了解情况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解剖麻雀

jiě

pōu

què

Các từ liên quan

解下
解不下
解严
解义
解乏
剖决
剖分
剖判
麻亮
麻仁
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
解
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Các biến thể:
觧, 𦴘, 懈
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,刀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép