Bản dịch của từ 解印绶 trong tiếng Việt

解印绶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

解印绶 (Động từ)

jiě yìn shòu
01

Cởi bỏ băng ấn (tước chức); từ chức, miễn nhiệm (rời bỏ chức vị chính thức).

解下印绶。谓辞免官职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解印绶

jiě

yìn

shòu

Các từ liên quan

解下
解不下
解严
解义
解乏
印举
印人
印佩
印信
印像
绶囊
绶带
绶带米
绶带鸟
绶笥
解
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Các biến thể:
觧, 𦴘, 懈
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,刀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép