Bản dịch của từ 解卸 trong tiếng Việt

解卸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

解卸 (Động từ)

jiě xiè
01

Ngừng, thôi không tiếp tục (đau, việc, gánh nặng); tạm nghỉ, dừng lại — liên tưởng: (cởi/bỏ), (tháo/gỡ) => buông xuống, nghỉ ngơi.

止息,休息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解卸

jiě

xiè

Các từ liên quan

解下
解不下
解严
解义
解乏
卸任
卸头
卸套
卸妆
解
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Các biến thể:
觧, 𦴘, 懈
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,刀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép