Bản dịch của từ 解喻 trong tiếng Việt

解喻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

解喻 (Động từ)

jiě yù
01

Giải thích, giảng giải (ý nghĩa một lời nói hoặc văn ý); cũng viết là “解谕

1.亦作“解谕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giải thích, làm cho hiểu rõ bằng cách minh họa hoặc dụ (giải thích rõ ràng để người nghe sáng tỏ)

2.解释晓喻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解喻

jiě

Các từ liên quan

解下
解不下
解严
解义
解乏
喻世明言
喻之以理
喻勉
喻名
解
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Các biến thể:
觧, 𦴘, 懈
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,刀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép