Bản dịch của từ 解库 trong tiếng Việt
解库
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiě | ㄐㄧㄝˇ | j | ie | thanh hỏi |
解库 (Động từ)
【jiě kù】
01
Cửa hàng cầm đồ, nơi nhận giữ tài sản để đổi lấy tiền vay tạm thời.
1.当铺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nộp hoặc giải trừ tiền bạc trong kho bạc nhà nước; nghĩa là chuyển tiền vào kho bạc để thanh toán hoặc giải quyết các khoản thuế, phí.
2.解缴国库。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解库
jiě
解
kù
库
Các từ liên quan
解下
解不下
解严
解义
解乏
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
- Bính âm:
- 【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
- Các biến thể:
- 觧, 𦴘, 懈
- Hình thái radical:
- ⿰,角,⿱,刀,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨フノノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姐
檞
她
毑
飷
觧
媎
琾
鶡
楐
褯
借
䇒
界
斺
丯
戒
骱
䁓
躠
偞
枻
灺
爕
卸
澥
㰡
燮
榝
㰔
㣰
䚫
觶
觨
觵
䚨
觰
䚘
觴
觚
䚭
觘
觛
腛
䔎
続
㑼
㨪
㫏
筦
蜋
鹌
𠘀
鹐
毷
了解
理解
解决
解释
缓解
解雇
误解
谅解
见解
解除
