Bản dịch của từ 解形 trong tiếng Việt

解形

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

解形 (Động từ)

jiě xíng
01

Thoát thân; tìm cách thoát khỏi, rút lui (tự tách ra khỏi tai nạn hoặc rắc rối)

1.脱身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phân tách hình thể; bóc tách, tách rời các phần của một hình (ví dụ: phân tích cấu trúc hình dạng)

2.分解形体。

Ví dụ
03

道教指尸体脱去形骸魂魄解脱的一种说法近似尸解”。(Hán-Vi: giải hình)

3.道教语。犹尸解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Giải thoát; thoát khỏi (khổ, ràng buộc) — nghĩa giống “giải thoát, buông bỏ”

4.犹解脱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解形

jiě

xíng

Các từ liên quan

解下
解不下
解严
解义
解乏
形上
形下
解
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Các biến thể:
觧, 𦴘, 懈
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,刀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép