Bản dịch của từ 解户 trong tiếng Việt

解户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

解户 (Danh từ)

jiě hù
01

Người làm nhiệm vụ thu tiền thuế hoặc lao dịch trong triều đình xưa.

旧时解纳钱粮的差役。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解户

jiě

Các từ liên quan

解下
解不下
解严
解义
解乏
户丁
户下
户主
户伯
户侍
解
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Các biến thể:
觧, 𦴘, 懈
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,刀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép