Bản dịch của từ 解手刀 trong tiếng Việt
解手刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiě | ㄐㄧㄝˇ | j | ie | thanh hỏi |
解手刀 (Danh từ)
【jiě shǒu dāo】
01
Loại dao gọt sắc nhọn, thường dùng để chặt, cắt nhanh, liên tưởng như “dao giải thủ” (giải quyết nhanh gọn).
见“解手尖刀”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解手刀
jiě
解
shǒu
手
dāo
刀
Các từ liên quan
解下
解不下
解严
解义
解乏
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
- Bính âm:
- 【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
- Các biến thể:
- 觧, 𦴘, 懈
- Hình thái radical:
- ⿰,角,⿱,刀,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨フノノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姐
檞
她
毑
飷
觧
媎
琾
鶡
楐
褯
借
䇒
界
斺
丯
戒
骱
䁓
躠
偞
枻
灺
爕
卸
澥
㰡
燮
榝
㰔
㣰
䚫
觶
觨
觵
䚨
觰
䚘
觴
觚
䚭
觘
觛
腛
䔎
続
㑼
㨪
㫏
筦
蜋
鹌
𠘀
鹐
毷
了解
理解
解决
解释
缓解
解雇
误解
谅解
见解
解除
