Bản dịch của từ 解搆 trong tiếng Việt

解搆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

解搆 (Động từ)

jiě gòu
01

Làm rạn nứt, chia rẽ mối quan hệ; nói xấu hoặc thêu dệt để khiến hai người bất hoà (Hán-Việt: giải cấu/giải cấu nhau)

离间。。后汉书.卷十三.隗嚣传:「自今以后,手书相闻,勿用傍人解构之言。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hội họp, kết hợp; hợp lại với nhau (gồm hai hành động: = tách/rõ, = cấu/thành) — trong văn cổ: gặp gỡ, hoà hợp sự việc

会合。。淮南子.俶真:「孰肯解构人间之事,以物烦其性命乎?」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解搆

jiě

gòu

解
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Các biến thể:
觧, 𦴘, 懈
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,刀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép