Bản dịch của từ 解放军 trong tiếng Việt
解放军
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiě | ㄐㄧㄝˇ | j | ie | thanh hỏi |
解放军 (Danh từ)
【jiě fàng jūn】
01
Quân đội được tổ chức để giải phóng nhân dân, đặc biệt chỉ quân đội nhân dân Trung Quốc.
为解放人民而组织起来的军队,特指中国人民解放军。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解放军
jiě
解
fàng
放
jūn
军
Các từ liên quan
解下
解不下
解严
解义
解乏
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀,立便成佛
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
- Bính âm:
- 【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
- Các biến thể:
- 觧, 𦴘, 懈
- Hình thái radical:
- ⿰,角,⿱,刀,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨フノノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姐
檞
她
毑
飷
觧
媎
琾
鶡
楐
褯
借
䇒
界
斺
丯
戒
骱
䁓
躠
偞
枻
灺
爕
卸
澥
㰡
燮
榝
㰔
㣰
䚫
觶
觨
觵
䚨
觰
䚘
觴
觚
䚭
觘
觛
腛
䔎
続
㑼
㨪
㫏
筦
蜋
鹌
𠘀
鹐
毷
了解
理解
解决
解释
缓解
解雇
误解
谅解
见解
解除
