Bản dịch của từ 解放军报 trong tiếng Việt

解放军报

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

解放军报 (Danh từ)

jiě fàng jūn bào
01

Báo quân đội giải phóng.

日报。中共中央军事委员会机关报。1956年1月创刊于北京。中国人民解放军总政治部主办。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解放军报

jiě

fàng

jūn

bào

Các từ liên quan

解下
解不下
解严
解义
解乏
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
报丧
报书
解
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Các biến thể:
觧, 𦴘, 懈
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,刀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép