Bản dịch của từ 解放日报 trong tiếng Việt

解放日报

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

解放日报 (Danh từ)

jiě fàng rì bào
01

Báo Giải phóng, cơ quan báo chí của Đảng Cộng sản Trung Quốc, được thành lập năm 1941.

①1941年5月16日创刊于延安。前身是《新中华报》。是中国共产党中央机关报。1947年3月随中共中央撤离延安,不久停刊。

Ví dụ
02

Báo của Ủy ban thành phố Thượng Hải thuộc Đảng Cộng sản Trung Quốc, ra đời vào tháng 5 năm 1949.

②中共上海市委机关报。1949年5月创刊于上海。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解放日报

jiě

fàng

bào

Các từ liên quan

解下
解不下
解严
解义
解乏
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
报丧
报书
解
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Các biến thể:
觧, 𦴘, 懈
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,刀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép