Bản dịch của từ 解放社 trong tiếng Việt
解放社
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiě | ㄐㄧㄝˇ | j | ie | thanh hỏi |
解放社 (Danh từ)
【jiě fàng shè】
01
Cơ quan xuất bản do Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc thành lập tại Diên An trong thời kỳ Chiến tranh Trung-Nhật.
抗日战争时期中共中央在延安创办的出版机构。前身为1937年1月成立的解放周刊社,1938年1月改名解放社。除继续编辑出版《解放》周刊外,还出版马克思主义经典著作和党的政策文件。1949年结束。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解放社
jiě
解
fàng
放
shè
社
Các từ liên quan
解下
解不下
解严
解义
解乏
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀,立便成佛
社主
社事
社交
社交才能
社人
- Bính âm:
- 【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
- Các biến thể:
- 觧, 𦴘, 懈
- Hình thái radical:
- ⿰,角,⿱,刀,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨フノノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姐
檞
她
毑
飷
觧
媎
琾
鶡
楐
褯
借
䇒
界
斺
丯
戒
骱
䁓
躠
偞
枻
灺
爕
卸
澥
㰡
燮
榝
㰔
㣰
䚫
觶
觨
觵
䚨
觰
䚘
觴
觚
䚭
觘
觛
腛
䔎
続
㑼
㨪
㫏
筦
蜋
鹌
𠘀
鹐
毷
了解
理解
解决
解释
缓解
解雇
误解
谅解
见解
解除
