Bản dịch của từ 解散髻 trong tiếng Việt

解散髻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

解散髻 (Danh từ)

jiě sàn jì
01

Kiểu buộc tóc cổ điển của người xưa.

古代的一种束发形式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解散髻

jiě

sàn

Các từ liên quan

解下
解不下
解严
解义
解乏
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
解
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Các biến thể:
觧, 𦴘, 懈
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,刀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép