Bản dịch của từ 解构之言 trong tiếng Việt

解构之言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

解构之言 (Danh từ)

jiě gòu zhī yán
01

Lời nói mang tính bịa đặt, gán ghép vô căn cứ; lời nói gượng ép, không thật.

解构:附会,捏造。指牵强附会或胡乱捏造的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解构之言

jiě

gòu

zhī

yán

Các từ liên quan

解下
解不下
解严
解义
解乏
构乱
构争
构云
构件
构会
之个
之乎者也
之任
之前
言三语四
言下
言不二价
言不及义
解
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Các biến thể:
觧, 𦴘, 懈
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,刀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép