Bản dịch của từ 解析几何 trong tiếng Việt
解析几何
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiě | ㄐㄧㄝˇ | j | ie | thanh hỏi |
解析几何 (Danh từ)
【jiě xī jǐ hé】
01
Môn học dùng phương pháp đại số để giải quyết các vấn đề hình học, trong đó điểm được biểu diễn bằng tọa độ và các quan hệ tọa độ nghiên cứu tính chất hình học không gian.
用代数方法解决几何学问题的学科。解析几何中,用坐标表示点,用坐标间的关系表示和研究空间图形的性质。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解析几何
jiě
解
xī
析
jǐ
几
hé
何
Các từ liên quan
解下
解不下
解严
解义
解乏
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
几丁质
几上肉
几个
几乎
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
- Bính âm:
- 【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
- Các biến thể:
- 觧, 𦴘, 懈
- Hình thái radical:
- ⿰,角,⿱,刀,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨フノノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姐
檞
她
毑
飷
觧
媎
琾
鶡
楐
褯
借
䇒
界
斺
丯
戒
骱
䁓
躠
偞
枻
灺
爕
卸
澥
㰡
燮
榝
㰔
㣰
䚫
觶
觨
觵
䚨
觰
䚘
觴
觚
䚭
觘
觛
腛
䔎
続
㑼
㨪
㫏
筦
蜋
鹌
𠘀
鹐
毷
了解
理解
解决
解释
缓解
解雇
误解
谅解
见解
解除
