Bản dịch của từ 解析式 trong tiếng Việt
解析式
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiě | ㄐㄧㄝˇ | j | ie | thanh hỏi |
解析式 (Danh từ)
【jiě xī shì】
01
Biểu thức toán học gồm các số và chữ cái (biến số) được kết nối bởi các toán tử, dùng để biểu diễn các giá trị có thể thay đổi.
也称“解析表达式”、“表达式”。由数学运算符号把数字和表示数的字母连结而成的式子。解析式中,不表示确定的数而可以表示不同数的字母,称为自变数;必须指明自变数允许取值的范围,否则就认为允许值是给定数域内的任意数值。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解析式
jiě
解
xī
析
shì
式
Các từ liên quan
解下
解不下
解严
解义
解乏
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
式仰
式假
式凭
式则
式叙
- Bính âm:
- 【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
- Các biến thể:
- 觧, 𦴘, 懈
- Hình thái radical:
- ⿰,角,⿱,刀,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨フノノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姐
檞
她
毑
飷
觧
媎
琾
鶡
楐
褯
借
䇒
界
斺
丯
戒
骱
䁓
躠
偞
枻
灺
爕
卸
澥
㰡
燮
榝
㰔
㣰
䚫
觶
觨
觵
䚨
觰
䚘
觴
觚
䚭
觘
觛
腛
䔎
続
㑼
㨪
㫏
筦
蜋
鹌
𠘀
鹐
毷
了解
理解
解决
解释
缓解
解雇
误解
谅解
见解
解除
