Bản dịch của từ 解玉 trong tiếng Việt

解玉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

解玉 (Danh từ)

jiěyù
01

Tên một loại ngọc quý trong cổ đại; tượng trưng cho sự đẹp và quý giá

古代美玉的名称,象征美好与珍贵

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解玉

jiě

Các từ liên quan

解佩
解璧
玉佩
玉璧
佩玉
解
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Các biến thể:
觧, 𦴘, 懈
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,刀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép