Bản dịch của từ 解纻 trong tiếng Việt

解纻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

解纻 (Động từ)

jiě zhù
01

Cởi bỏ áo lông hoặc áo thô (nghĩa: giống như “giải hắc” — tháo bỏ quần áo sờn rách hoặc áo khoác cũ); theo Hán Việt: = cởi, () liên quan đến vải/áo

犹解褐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解纻

jiě

zhù

Các từ liên quan

解下
解不下
解严
解义
解乏
纻屿
纻布
纻缟
纻衣
纻麻
解
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Các biến thể:
觧, 𦴘, 懈
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,刀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép