Bản dịch của từ 解语花 trong tiếng Việt

解语花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

解语花 (Danh từ)

jiě yǔ huā
01

Ẩn dụ chỉ người con gái đẹp như hoa, duyên dáng và biết nói lý, thường kèm ý tán dương

比喻胜似花朵般美丽的女子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解语花

jiě

huā

Các từ liên quan

解下
解不下
解严
解义
解乏
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
解
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Các biến thể:
觧, 𦴘, 懈
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,刀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép