Bản dịch của từ 解选 trong tiếng Việt

解选

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

解选 (Động từ)

jié xuǎn
01

Bãi nhiệm chức trách người phụ trách tuyển chọn (giải trừ người có quyền bổ chọn); = cách chức, miễn nhiệm trong công việc tuyển chọn

谓解除所掌选拔官员的职务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解选

jiě

xuǎn

Các từ liên quan

解下
解不下
解严
解义
解乏
选一选二
选举
选举权
选书
选事
解
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Các biến thể:
觧, 𦴘, 懈
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,刀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép