Bản dịch của từ 解酒 trong tiếng Việt

解酒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

解酒 (Động từ)

jié jiǔ
01

Ngừng uống rượu, bỏ rượu (như trong việc giải rượu, làm giảm tác dụng của rượu).

1.罢饮。

Ví dụ
02

Làm cho tỉnh rượu; giúp người say nhanh hết say

2.醒酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解酒

jiě

jiǔ

Các từ liên quan

解下
解不下
解严
解义
解乏
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
解
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Các biến thể:
觧, 𦴘, 懈
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,刀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép