Bản dịch của từ 解释程序 trong tiếng Việt

解释程序

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

解释程序 (Danh từ)

jiě shì chéng xù
01

Chương trình dịch mã, giúp chuyển đổi mã nguồn sang mã đích.

一种翻译程序。能将用解释性高级语言(如basic语言)编写的源程序翻译成目标程序。逐句翻译源程序,且可边翻译边执行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解释程序

jiě

shì

chéng

Các từ liên quan

解下
解不下
解严
解义
解乏
释义
释事
释亮
释仗
释位
程书
程仪
程典
序事
序传
序位
序兴
序分
解
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Các biến thể:
觧, 𦴘, 懈
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,刀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép