Bản dịch của từ 解铺 trong tiếng Việt

解铺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

解铺 (Danh từ)

jiě pù
01

Một loại cửa hàng hoặc quầy bán hàng đặc biệt, như trong cách gọi '解典铺' – cửa hàng chuyên bán sách hoặc vật phẩm đặc thù.

见“解典铺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解铺

jiě

Các từ liên quan

解下
解不下
解严
解义
解乏
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
解
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Các biến thể:
觧, 𦴘, 懈
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,刀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép