Bản dịch của từ 解鞅 trong tiếng Việt

解鞅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

解鞅 (Động từ)

jiě yāng
01

Dừng ngựa, cho ngựa nghỉ (trú ngựa tại chỗ)

1.驻马。

Ví dụ
02

Thả ngựa; cho ngựa chạy tự do

2.指放马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解鞅

jiě

yāng

Các từ liên quan

解下
解不下
解严
解义
解乏
鞅仪韦斯
鞅勒
鞅掌
鞅斯
鞅牛
解
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Các biến thể:
觧, 𦴘, 懈
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,刀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép